Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000049907605855090.054990
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000001247690146377250.051247
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000083179343091816680.058317
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,00001664
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,00001248
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00003695
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00004682
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,00001825
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,00009391
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,00002739
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,00002314
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000076757466085081570.057675
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00004320
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000665434744734533350.056654
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,00004802
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,00002683
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000095062106390647620.059506
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000008058575011017460.058058
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00001894
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,00002257
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,00003458
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00004422
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,00002178
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,00002031
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,00005938
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00003253
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.0000057982679151518160.055798
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00004159
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000015356186416950770.051535
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,00009904
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000280892674012044460.082808
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,00002852
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,00005381
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000332717372367266670.053327
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000038397814180749450.083839
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.00000006055689977583230.076055
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000074471827031644330.077447
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000375533658683900350.073755
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000045334783313003160.074533
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000457286162460709040.064572
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000135876843331508730.051358
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000161600292926095480.051616
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000220506415105050940.052205
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000043809744511245790.054380
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000665434744734533350.056654
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000185735316917726290.051857
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000023185857545687250.052318
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000107056139218127210.051070
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000086435685263345310.068643
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000030073641481006680.073007
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000037938447373403030.073793
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000023118987242065490.072311
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,00001606
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000068841892284422210.076884
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000039222637011010630.083922