Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 DASH sang USD

1 DASH = 0,00009982$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 10,02 N DASH

USD Mua DASH

DASH
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 0,00009982$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 DASH là 0,00009982$ USD. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/DASH theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 10,02 N DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 10,10 N DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 43,25 Tr DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 120,22 N DASH.

Sức mua của 1DASH

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.0000049907605855090.054990
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.000001247690146377250.051247
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.0000083179343091816680.058317
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,00001664
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,00001248
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,00003695
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,00004682
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,00001825
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,00009391
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,00002739
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,00002314
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.0000076757466085081570.057675
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,00004320
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000665434744734533350.056654
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,00004802
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,00002683
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.0000095062106390647620.059506
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.000008058575011017460.058058
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,00001894
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,00002257
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,00003458
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,00004422
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,00002178
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,00002031
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,00005938
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,00003253
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0.0000057982679151518160.055798
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,00004159
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.0000015356186416950770.051535
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,00009904
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000000280892674012044460.082808
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,00002852
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,00005381
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000332717372367266670.053327
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000038397814180749450.083839
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.00000006055689977583230.076055
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.000000074471827031644330.077447
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000000375533658683900350.073755
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000045334783313003160.074533
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.000000457286162460709040.064572
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.00000135876843331508730.051358
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.00000161600292926095480.051616
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.00000220506415105050940.052205
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0.0000043809744511245790.054380
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000665434744734533350.056654
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0.00000185735316917726290.051857
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.0000023185857545687250.052318
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.00000107056139218127210.051070
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.00000086435685263345310.068643
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000030073641481006680.073007
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000037938447373403030.073793
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000023118987242065490.072311
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,00001606
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.000000068841892284422210.076884
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000039222637011010630.083922

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 DASH