Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,00007693
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,00001539
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,00009617
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,0001539
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,0001282
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0,0004271
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0,0006375
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0,0001548
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0,0003338
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0,0003263
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0,0002367
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,00004214
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0,0005619
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,00005699
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,0002514
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,0001849
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,0001241
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0,00007643
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0,00009996
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,0001151
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0,0001772
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,0003754
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,00009794
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0,0001085
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0,0002038
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0,0001845
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0,00002706
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,0003497
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000085480638250690260.058548
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,0004467
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000224031958141005360.072240
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,0001326
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,0001539
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,00002404
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000302145531422423450.073021
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.0000008272946412684330.068272
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000125158082292131020.051251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.00000035393388943039730.063539
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.00000063329837291575570.066332
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000317898680811145930.053178
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,00001490
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,00001989
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000092145976386316980.059214
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,00002709
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,00003847
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0,00001065
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0,00001672
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.0000080628561170308660.058062
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.0000062305475324959940.056230
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000009101477748840.079101
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.000000171181003156554860.061711
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.000000236714391380127340.062367
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,03773
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000008702811591493470.068702
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000041338666901859780.074133