Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000046159544655372740.054615
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000092319089310745480.069231
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000576994308192159250.055769
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000092319089310745470.059231
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000076932574425621230.057693
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0,00002563
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0,00003825
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.0000092857072730967420.059285
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0,00002003
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0,00001958
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0,00001420
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000252854789846939040.052528
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0,00003372
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000003419225530027610.053419
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,00001508
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,00001109
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000074450878476407640.057445
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.000004585611146507170.054585
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000059975585325708150.055997
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000690303125297177640.056903
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0,00001063
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,00002252
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000058761193742018620.055876
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.000006508782560391980.056508
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0,00001223
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0,00001107
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.00000162349628525740270.051623
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,00002098
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000051288382950414150.065128
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,00002680
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000013441917488460320.081344
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000079585421819608170.057958
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000092319089310745470.059231
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000144248577048039810.051442
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000181287318853454070.081812
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.000000049637678476105980.074963
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000007509484937527860.077509
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000212360333658238380.072123
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000037997902374945340.073799
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000190739208486687570.061907
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000089424322579811250.068942
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000119354250551786110.051193
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000055287585831790190.065528
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000016253360794145330.051625
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000023079772327686370.052307
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000063922473642767090.066392
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.00000100339145342500560.051003
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.00000048377136702185190.064837
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000037383285194975960.063738
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000054608866493040.085460
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000102708601893932910.071027
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.000000014202863482807640.071420
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,002264
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000522168695489608140.075221
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000248032001411158670.082480