Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000001230921190809940.051230
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000002461842381619880.062461
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000153865148851242480.051538
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000002461842381619880.052461
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000205153531801656650.052051
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000068340561088616680.056834
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0,00001020
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000247618860615913170.052476
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.0000053400347539170430.055340
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.0000052215840363213030.055221
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000378757462777466070.053787
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000067427943959183750.066742
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000089908928224555750.058990
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000091179347467402960.069117
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000040219262283801320.054021
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000295760373165854350.052957
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000019853567593708710.051985
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.0000012228296390685790.051222
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.00000159934894201888460.051599
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000184080833412580740.051840
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.00000283599638623808640.052835
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000060059083559196970.056005
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.00000156696516645383010.051566
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.00000173567534943786180.051735
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.00000326138478356412960.053261
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.00000295146824835751230.052951
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.000000432932342735307470.064329
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000559509632186336340.055595
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000136769021201104440.061367
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000007147939520642310.057147
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000035845113302560860.093584
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000212227791518955160.052122
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000002461842381619880.052461
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000038466287212810620.063846
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000048343285027587760.094834
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.000000013236714260294930.071323
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000200252931667409670.072002
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.0000000056629422308863570.085662
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.000000010132773966652090.071013
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000050863788929783360.075086
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000238464860212830030.062384
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000031827800147142970.063182
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000014743356221810720.061474
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000043342295451054220.064334
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000615460595404970.066154
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000017045992971404560.061704
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.00000026757105424666820.062675
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000000129005697872493880.061290
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000099688760519935920.079968
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000145623643981440030.081456
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.0000000027388960505048780.082738
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000037874302620820380.083787
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,0006036
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000139244985463895520.071392
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000066141867042975660.096614