Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000003077302977024850.063077
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000615460595404970.076154
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000038466287212810620.063846
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000615460595404970.066154
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000051288382950414160.065128
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.0000017085140272154170.051708
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.00000255012371776153970.052550
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.00000061904715153978290.066190
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.00000133500868847926070.051335
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.00000130539600908032570.051305
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.00000094689365694366520.069468
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000168569859897959370.061685
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.0000022477232056138940.052247
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000022794836866850740.062279
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000010054815570950330.051005
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000073940093291463590.067394
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000049633918984271770.064963
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.000000305707409767144740.063057
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.000000399837235504721140.063998
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000460202083531451860.064602
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.00000070899909655952160.067089
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000150147708897992420.051501
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000391741291613457530.063917
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.000000433918837359465460.064339
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.00000081534619589103240.068153
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.00000073786706208937810.067378
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.000000108233085683826870.061082
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000139877408046584090.051398
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000034192255300276110.073419
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000178698488016057750.051786
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000089612783256402160.0108961
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000053056947879738790.065305
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000615460595404970.066154
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000096165718032026550.079616
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000012085821256896940.091208
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.00000000330917856507373250.083309
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.0000000050063232916852420.085006
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.00000000141573555772158930.081415
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.00000000253319349166302270.082533
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000012715947232445840.071271
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000059616215053207510.075961
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000079569500367857430.077956
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000003685839055452680.073685
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000108355738627635560.061083
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000015386514885124250.061538
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000004261498242851140.074261
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.000000066892763561667050.076689
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.000000032251424468123470.073225
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.000000024922190129983980.072492
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000036405910995360010.093640
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.00000000068472401262621950.096847
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.00000000094685756552050960.099468
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,0001509
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.0000000034811246365973880.083481
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000165354667607439140.091653