Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 DASH sang JPY

1 DASH = 0,01538¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 65,00 DASH

JPY Mua DASH

DASH
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 0,01538¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 DASH là 0,00001538¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/DASH theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 65,00 DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 11,19 N DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 21,13 Tr DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 52,00 N DASH.

Sức mua của 0.001DASH

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0.0000000153836202439846530.071538
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.00000000307672404879693050.083076
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0.0000000192295253049808150.071922
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0.0000000307672404879693060.073076
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0.0000000256393670733077570.072563
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
120,00¥
400,00¥
0.000000085409630356298180.078540
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
100,00¥
200,00¥
0.000000127482198347429840.061274
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
200,00¥
800,00¥
0.000000030946534558048290.073094
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
176,00¥
300,00¥
0.000000066737876768443760.076673
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
150,00¥
500,00¥
0.000000065257521347865350.076525
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
237,60¥
400,00¥
0.000000047335775965557770.074733
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0.0000000084269073556060320.088426
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
80,00¥
200,00¥
0.000000112365017246973380.061123
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0.0000000113952742548034470.071139
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0.000000050264619870594730.075026
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0.000000036963091528296010.073696
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0.000000024812290716104280.072481
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
500,00¥
1.500,00¥
0.000000015282494875355860.071528
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
300,00¥
1.400,00¥
0.0000000199881007373412660.071998
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0.0000000230057753214242270.072300
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
198,00¥
760,00¥
0.000000035443285683052230.073544
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0.000000075059730921399570.077505
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0.0000000195833796966453730.071958
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
350,00¥
1.500,00¥
0.0000000216918602441382330.072169
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
200,00¥
669,91¥
0.000000040759640303899380.074075
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
200,00¥
800,00¥
0.0000000368864124152698760.073688
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.0000000054106361980788450.085410
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0.00000006992554656356660.076992
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.0000000017092911382205170.081709
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0.000000089332434873573910.078933
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000044797962271358920.0114479
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0.0000000265234831792838840.072652
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0.0000000307672404879693060.073076
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.0000000048073813262452040.084807
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000060417737850606980.0116041
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0.000000000165427800722584720.091654
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.00000000025026907299313040.092502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.000000000070773460879535860.0107077
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.00000000012663584629536060.091266
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.00000000063567775005247650.096356
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.0000000029802499773647080.082980
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0.00000000397772655406894340.083977
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.00000000184257282213889850.081842
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.0000000054167676915438920.085416
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0.0000000076918101219923260.087691
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.00000000213034826690386150.082130
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.0000000033440089564994120.083344
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.0000000016122678528873360.081612
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.00000000124587507785379850.081245
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000018199531003943820.0101819
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.000000000034229759828078350.0103422
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000000473339717338911550.0104733
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0.0000075440720443317620.057544
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0.000000000174023486901403190.091740
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000008266177984536530.0118266

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 DASH