Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000153836202439846530.071538
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000307672404879693050.083076
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000192295253049808150.071922
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000307672404879693060.073076
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000256393670733077570.072563
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,12¥
0.000000085409630356298180.078540
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0.000000127482198347429840.061274
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,10¥
0.000000030946534558048290.073094
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,51¥
0.000000066737876768443760.076673
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,74¥
0.000000065257521347865350.076525
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,99¥
0.000000047335775965557770.074733
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000084269073556060320.088426
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,91¥
0.000000112365017246973380.061123
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000113952742548034470.071139
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000050264619870594730.075026
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000036963091528296010.073696
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000024812290716104280.072481
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,62¥
0.000000015282494875355860.071528
Thị trường
Táo (1 kg)
769,64¥
0.0000000199881007373412660.071998
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000230057753214242270.072300
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
434,03¥
0.000000035443285683052230.073544
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000075059730921399570.077505
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000000195833796966453730.071958
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,19¥
0.0000000216918602441382330.072169
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,42¥
0.000000040759640303899380.074075
Thị trường
Hành tây (1 kg)
417,05¥
0.0000000368864124152698760.073688
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.843,22¥
0.0000000054106361980788450.085410
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000006992554656356660.076992
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000017092911382205170.081709
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000089332434873573910.078933
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000044797962271358920.0114479
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000265234831792838840.072652
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000307672404879693060.073076
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000048073813262452040.084807
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000060417737850606980.0116041
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.992,96¥
0.000000000165427800722584720.091654
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.468,32¥
0.00000000025026907299313040.092502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
217.364,25¥
0.000000000070773460879535860.0107077
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.479,19¥
0.00000000012663584629536060.091266
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000063567775005247650.096356
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000029802499773647080.082980
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000397772655406894340.083977
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000184257282213889850.081842
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000054167676915438920.085416
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000076918101219923260.087691
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,18¥
0.00000000213034826690386150.082130
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,35¥
0.0000000033440089564994120.083344
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.541,60¥
0.0000000016122678528873360.081612
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
0.00000000124587507785379850.081245
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
845.275,64¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000018199531003943820.0101819
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
449.422,38¥
0.000000000034229759828078350.0103422
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.001,68¥
--
0.0000000000473339717338911550.0104733
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000075440720443317620.057544
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.399,68¥
0.000000000174023486901403190.091740
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000008266177984536530.0118266