Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.00000091787613757112380.069178
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000000225938741555968930.062259
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.00000183575227514224760.051835
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.0000029372036402275960.052937
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.0000029372036402275960.052937
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000075311421496309780.057531
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,00001075
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.0000040942546136439930.054094
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,00001173
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,00001162
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.0000047886159666207710.054788
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.0000020285385608615550.052028
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,00001191
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.00000183575227514224760.051835
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.0000065324569953785410.056532
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,56£
0.0000057430246378489250.055743
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.00000082738130710636510.068273
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
0.00000216242808811666870.052162
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.0000065313300122459940.056531
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.0000069255147441874530.056925
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,00001098
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9088£
0,00001616
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.0000088540126886378940.058854
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.0000057582483160957550.055758
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,00001191
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,00001230
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,16£
0.00000131599815299886170.051315
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.0000058744072804551920.055874
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,00£
0.000000190727509105688060.061907
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,00001004
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000000005082546530935450.095082
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000036715045502844950.053671
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
0.0000085387814704293040.058538
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.0000007343009100568990.067343
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.00000000047990153484260260.094799
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000145994969544824320.071459
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.0000000178793668699862940.071787
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,39£
0.000000008947304167208260.088947
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.000000011183726103758770.071118
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,18£
0.000000060892584428932580.076089
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
31,99£
0.00000045912360799300770.064591
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.00000107816678641671640.051078
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.000000424684170098824760.064246
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
0.00000107593589156167880.051075
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.0000014686018201137980.051468
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,28£
0.000000215097228855084380.062150
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,51£
0.000000425542729099895870.064255
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,78£
0.00000019126190704045190.061912
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,71£
0.000000193977417880007670.061939
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,46£
0.00000000347642322326104230.083476
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,41£
0.0000000044457095795402550.084445
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.507,97£
--
0.000000005855739323702690.085855
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.00000275862528622909340.052758
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.0000000112727234678032720.071127
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.00000000086114662843642930.098611