Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.0000000184772430081241130.071847
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000000045482444327690130.084548
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.0000000369544860162482270.073695
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.000000059127177625997160.075912
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.000000059127177625997160.075912
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.00000015160289133687160.061516
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0.000000216223180804939440.062162
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.00000008240098611470720.078240
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0.0000002360347988341020.062360
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0.00000023388610315558870.062338
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.000000096394985340371990.079639
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.00000004083517247917250.074083
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0.00000024021113499911630.062402
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.0000000369544860162482270.073695
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.000000131612454661636470.061316
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.000000115806372673007310.061158
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.0000000166555429932386360.071665
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.0000000435073016127916840.074350
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.000000131368353547975260.061313
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.000000139293393066161580.061392
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0.000000220610066538949580.062206
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0.00000032511964255004080.063251
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.000000178232905784264530.061782
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.000000115810102576882370.061158
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0.00000023987568695434260.062398
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0.00000024753188301381120.062475
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.0000000264678444050396530.072646
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.000000118254355251994330.061182
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.0000000038230426500709410.083823
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.00000020205334843840890.062020
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000000010231385642152130.0101023
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.000000073908972032496450.077390
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.000000173903463605874020.061739
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.000000014781794406499290.071478
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000000096606251282694540.0119660
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.000000000293894178073059360.092938
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.000000000359919375791095060.093599
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000000180112125967019440.091801
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.00000000022513323584407870.092251
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.0000000012248055049983740.081224
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.0000000092390262591907940.089239
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.000000021703962986363450.072170
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.00000000854907573192190.088549
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.000000021714499657579140.072171
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.000000029563588812998580.072956
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000000043284958719627230.084328
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.0000000085773100602774510.088577
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.0000000038522914755987060.083852
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.00000000390096096462932650.083900
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.00000000006998162627159540.0106998
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.00000000008949367078763330.0108949
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000000117798871103743770.091177
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.000000055532318246002150.075553
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000000226924791213285970.092269
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.000000000017335253492210670.0101733