Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Dash AI giá / DASH to British Pound Sterling

Quy đổi 0.001 DASH sang GBP

1 DASH = 0,00007391£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 13,53 N DASH

GBP Mua DASH

DASH
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 0,00007391£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 DASH là £0.000000073908972032496450.077390 GBP. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/DASH theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 13,53 N DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 19,80 N DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 33,96 Tr DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 108,24 N DASH.

Sức mua của 0.001DASH

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.0000000046193107520310280.084619
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.00000000113706110819225320.081137
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.0000000092386215040620570.089238
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.000000014781794406499290.071478
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.000000014781794406499290.071478
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0.00000003790072283421790.073790
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0.000000054055795201234860.075405
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.00000002060024652867680.072060
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0.00000005900869970852550.075900
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0.000000058471525788897180.075847
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.0000000240987463350929980.072409
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.0000000102087931197931240.071020
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0.000000060052783749779080.076005
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.0000000092386215040620570.089238
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.000000032903113665409120.073290
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.0000000289515931682518280.072895
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.0000000041638857483096590.084163
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.0000000108768254031979210.071087
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.0000000328420883869938150.073284
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.0000000348233482665403960.073482
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0.0000000551525166347373960.075515
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0.00000008127991063751020.078127
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0.000000044558226446066130.074455
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.000000028952525644220590.072895
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0.000000059968921738585660.075996
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0.00000006188297075345280.076188
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.0000000066169611012599130.086616
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.000000029563588812998580.072956
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.00000000095576066251773520.099557
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0.000000050513337109602230.075051
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000000000255784641053803260.0112557
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.0000000184772430081241130.071847
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0.0000000434758659014685040.074347
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.00000000369544860162482270.083695
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000000000241515628206736360.0112415
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.000000000073473544518264840.0107347
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.000000000089979843947773760.0108997
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.000000000045028031491754860.0104502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.000000000056283308961019680.0105628
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.00000000030620137624959350.093062
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.00000000230975656479769850.082309
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.0000000054259907465908620.085425
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.0000000021372689329804750.082137
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.0000000054286249143947850.085428
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.0000000073908972032496450.087390
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.00000000108212396799068080.081082
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.00000000214432751506936280.082144
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.00000000096307286889967650.099630
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.00000000097524024115733160.099752
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.000000000017495406567898850.0101749
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000000000223734176969083270.0102237
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000000294497177759359440.0102944
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.0000000138830795615005380.071388
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.000000000056731197803321490.0105673
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000000000043338133730526680.0114333

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 DASH