Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.5 DASH sang EUR

1 DASH = 0,00008599€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 11,63 N DASH

EUR Mua DASH

DASH
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 0,00008599€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.5 DASH là 0,00004299€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.5/DASH theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 11,63 N DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 21,47 N DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 28,30 Tr DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 139,55 N DASH.

Sức mua của 0.5DASH

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.00000286632689120676560.052866
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.00000071658172280169140.067165
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.0000035829086140084570.053582
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.0000071658172280169140.057165
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.0000085989806736202970.058598
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,00001441
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,00002274
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,00001254
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,00003620
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,00002376
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,00001136
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.00000246887805759530930.052468
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,00005982
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.00000614212905258592650.056142
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,00001767
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,00001522
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.0000034395922694481190.053439
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.00000350750310171313270.053507
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,00001549
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,00001633
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,00002144
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,00003099
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,00001844
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,00001342
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,00002065
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,00001986
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.000002241857011041020.052241
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,00002263
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.000000824974161203850.068249
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,00002329
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000013914208209741580.081391
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.000009771568947295790.059771
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,00002263
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000127581315632348610.051275
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000000013698294529428580.081369
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.00000005591066926192940.075591
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.00000006957104104870790.076957
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.00000003152428637662620.073152
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.000000039500770273733830.073950
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000022194509904865980.062219
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.00000142503910271445780.051425
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.000002400226801901170.052400
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000131507493049459840.051315
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.00000232074062355486770.052320
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.0000035829086140084570.053582
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.000000474958285312813650.064749
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000105521898801183570.051055
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000045531041120463170.064553
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.000000353287215627480.063532
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000000088113762733101520.088811
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000131253402075457840.071312
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000176655462490869670.071766
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,00001138
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000055105192487287560.075510
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000039366613796474340.083936

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.5 DASH