Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000286632689120676560.052866
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000071658172280169140.067165
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000035829086140084570.053582
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000071658172280169140.057165
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000085989806736202970.058598
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,00001441
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,00002274
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0,00001254
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,00003620
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,00002376
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,00001136
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000246887805759530930.052468
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,00005982
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000614212905258592650.056142
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,00001767
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,00001522
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000034395922694481190.053439
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000350750310171313270.053507
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,00001549
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,00001633
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,00002144
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,00003099
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,00001844
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,00001342
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,00002065
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,00001986
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000002241857011041020.052241
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,00002263
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000824974161203850.068249
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,00002329
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000013914208209741580.081391
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000009771568947295790.059771
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,00002263
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000127581315632348610.051275
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000013698294529428580.081369
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000005591066926192940.075591
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.00000006957104104870790.076957
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000003152428637662620.073152
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000039500770273733830.073950
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000022194509904865980.062219
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000142503910271445780.051425
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000002400226801901170.052400
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000131507493049459840.051315
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000232074062355486770.052320
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000035829086140084570.053582
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000474958285312813650.064749
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000105521898801183570.051055
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000045531041120463170.064553
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000353287215627480.063532
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000088113762733101520.088811
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000131253402075457840.071312
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000176655462490869670.071766
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0,00001138
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000055105192487287560.075510
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000039366613796474340.083936