Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000229306151296541250.062293
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000057326537824135310.075732
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000286632689120676550.062866
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000057326537824135310.065732
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000068791845388962380.066879
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000115262711308866230.051152
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000181919043315339750.051819
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000100357365947499350.051003
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000289637044461853420.052896
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000190086762359729640.051900
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000090910135334062710.069091
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000197510244607624730.061975
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000478526369375625060.054785
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000049137032420687410.064913
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000141333560011467260.051413
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000121737793510580040.051217
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000027516738155584950.062751
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000280600248137050630.062806
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000123898880581998750.051238
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000130618997293029750.051306
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000171523016295711640.051715
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000247901853482166050.052479
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000147525678530312870.051475
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000107399108145488710.051073
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000165193227508318870.051651
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000158905752123089110.051589
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000179348560883281580.061793
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000181031172076216790.051810
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000659979328963080.076599
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000186280903002967890.051862
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000111313665677932650.091113
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000078172551578366330.067817
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000181031172076216790.051810
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000102065052505878880.061020
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000109586356235428650.091095
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000447285354095435260.084472
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000055656832838966320.085565
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000025219429101300960.082521
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000316006162189870640.083160
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.0000000177556079238927840.071775
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000114003128217156640.061140
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000019201814415209360.061920
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000105205994439567880.061052
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000185659249884389440.061856
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000286632689120676550.062866
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000037996662825025090.073799
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000084417519040946870.078441
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000036424832896370540.073642
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000002826297725019840.072826
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000070491010186481220.097049
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000105002721660366270.081050
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000141324369992695760.081413
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000091063038515905240.069106
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000044084153989830040.084408
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000314932910371794740.093149