Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000057569484867690820.075756
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000143923712169227060.071439
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000071961856084613520.077196
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000143923712169227040.061439
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000172708454603072470.061727
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000028937797250469480.062893
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000004567250181502310.064567
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000251956688802661860.062519
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000072716127997395210.067271
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000047723085173868420.064772
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000228238520024080580.062282
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000004958682082386890.074958
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000120138585139545730.051201
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000123363181859337460.061233
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000354831311692760670.063548
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000305634280707545870.063056
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000069083381841228990.076908
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000070447354541770140.077044
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000031105989483749170.063110
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000327931385424087740.063279
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000004306248059750850.064306
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000062238112331569760.066223
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000370377212723066240.063703
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000269635650689082130.062696
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000041473327067386940.064147
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000398947967183346730.063989
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000045027157812525470.074502
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000045449593316598020.064544
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000165694072212627460.071656
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000046759510465090830.064675
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000279463518775198180.0102794
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000019625960750349140.061962
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000045449593316598020.064544
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000025624399792740720.072562
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000027512694453810080.0102751
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.00000000112420800527244420.081124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.00000000140072556625552780.081400
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.00000000063595889576026830.096359
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.00000000079659054549013260.097965
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.0000000044662171974994880.084466
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.0000000286419360974086520.072864
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.000000048145726342176040.074814
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000026412963065463230.072641
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000046611516160087430.074661
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000071961856084613520.077196
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000095394227026173410.089539
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000021193819082118520.072119
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000091447998860002670.089144
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000070956885889075980.087095
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.000000000177272542962180970.091772
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.00000000026452603055788530.092645
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.000000000354853963639046250.093548
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0.000000228765868770364230.062287
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000110677451157445380.081106
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000007906689513331140.0107906