Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.008 DASH sang EUR

1 DASH = 0,00008559€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 11,68 N DASH

EUR Mua DASH

DASH
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 0,00008559€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.008 DASH là €0.00000068470554338713740.066847 EUR. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.008/DASH theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 11,68 N DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 21,58 N DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 28,43 Tr DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 140,21 N DASH.

Sức mua của 0.008DASH

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.000000045647036225809160.074564
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.000000011411759056452290.071141
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.0000000570587952822614530.075705
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.000000114117590564522910.061141
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000013694110867742750.061369
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.000000229448757865928240.062294
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.000000362138787530429160.063621
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.000000199777297426621080.061997
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.00000057656859993210060.065765
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.000000378397931255681670.063783
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.000000180971082433834730.061809
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.000000039317555327651890.073931
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.00000095258284151505730.069525
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.000000097815077626733930.079781
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.00000028134692843119250.062813
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.00000024233843876439180.062423
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.0000000547764434709710.075477
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.000000055857941966497030.075585
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.000000246640426272289330.062466
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.000000260017887331037870.062600
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.00000034144384239763310.063414
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.00000049348806485839590.064934
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.00000029367332511728580.062936
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.000000213795005167428540.062137
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.000000328843391147366250.063288
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.000000316327171453490360.063163
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.000000035702183344827610.073570
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.00000036037133862480920.063603
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000000131379381526069630.071313
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.000000370757715308130460.063707
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000000221587554494219250.0102215
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.00000015561489622434940.061556
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.00000036037133862480920.063603
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.0000000203176719105975470.072031
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000000021814907034325560.0102181
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0.00000000089138827036501660.098913
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0.0000000011106399651174750.081110
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0.00000000050425392583609150.095042
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0.00000000063161929572054010.096316
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0.000000003541278485905070.083541
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0.000000022710286493278570.072271
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0.0000000381749067150782170.073817
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.000000020942926355014310.072094
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.000000036958426353637510.073695
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.0000000570587952822614530.075705
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.0000000075638400218526450.087563
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.000000016804649713787070.071680
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.0000000072509422766834880.087250
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.0000000056261951068230510.085626
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000000014055998953322860.091405
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000000209743570353222580.092097
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.00000000028136488923482070.092813
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0.00000018138921901053970.061813
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000000087756519516808720.098775
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.000000000062692404399784030.0106269

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.008 DASH