Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000022823518112904580.072282
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000057058795282261450.085705
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000285293976411307270.072852
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000570587952822614530.075705
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000068470554338713750.076847
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000114724378932964120.061147
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000181069393765214580.061810
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000099888648713310540.079988
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000028828429996605030.062882
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000189198965627840840.061891
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000090485541216917370.079048
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000196587776638259440.071965
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000476291420757528670.064762
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000048907538813366960.074890
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000140673464215596240.061406
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000012116921938219590.061211
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000002738822173548550.072738
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000279289709832485160.072792
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000123320213136144660.061233
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000130008943665518940.061300
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000170721921198816540.061707
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000246744032429197960.062467
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000014683666255864290.061468
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000106897502583714270.061068
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000164421695573683130.061644
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000158163585726745180.061581
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000178510916724138040.071785
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000018018566931240460.061801
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000656896907630348160.086568
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000185378857654065230.061853
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000110793777247109620.0101107
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000007780744811217470.077780
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000018018566931240460.061801
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000101588359552987730.071015
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000010907453517162780.0101090
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.00000000044569413518250830.094456
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.00000000055531998255873750.095553
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.000000000252126962918045760.092521
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.000000000315809647860270040.093158
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.0000000017706392429525350.081770
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.0000000113551432466392840.071135
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.0000000190874533575391080.071908
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000104714631775071550.071047
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000184792131768187540.071847
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000285293976411307270.072852
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000037819200109263230.083781
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000000084023248568935350.088402
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000036254711383417440.083625
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000281309755341152550.082813
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.00000000007027999476661430.0107027
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.000000000104871785176611290.091048
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.000000000140682444617410340.091406
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0.000000090694609505269850.079069
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000043878259758404360.094387
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000031346202199892010.0103134