Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000114653075648270640.071146
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000028663268912067660.082866
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000014331634456033830.071433
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000028663268912067660.072866
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000034395922694481190.073439
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000057631355654433120.075763
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000090959521657669880.079095
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000050178682973749680.075017
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000144818522230926730.061448
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000095043381179864820.079504
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000045455067667031360.074545
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000098755122303812370.089875
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000239263184687812560.062392
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000245685162103437060.072456
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000070666780005733630.077066
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000060868896755290020.076086
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000137583690777924770.071375
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000140300124068525320.071403
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000061949440290999380.076194
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000065309498646514880.076530
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000085761508147855820.078576
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000123950926741083040.061239
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000073762839265156450.077376
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000536995540727443550.075369
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000082596613754159430.078259
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.000000079452876061544570.077945
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000089674280441640790.088967
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000009051558603810840.079051
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000329989664481540060.083299
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000093140451501483940.079314
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000055656832838966330.0115565
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000390862757891831660.073908
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000009051558603810840.079051
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000510325262529394460.085103
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000000054793178117714330.0115479
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000223642677047717650.092236
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000278284164194831630.092782
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000126097145506504830.091260
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000158003081094935320.091580
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000088778039619463930.098877
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000570015641085783240.085700
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000096009072076046810.089600
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000052602997219783950.085260
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000092829624942194720.089282
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000014331634456033830.071433
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000189983314125125460.081899
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000422087595204734350.084220
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000182124164481852710.081821
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000141314886250992020.081413
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000035245505093240610.0103524
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000052501360830183140.0105250
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000070662184996347870.0107066
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000045531519257952620.074553
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000220420769949150250.092204
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000157466455185897370.0101574