Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 DASH sang EUR

1 DASH = 0,00008609€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 11,62 N DASH

EUR Mua DASH

DASH
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 DASH = 0,00008609€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 DASH là €0.000000086094712523710360.078609 EUR. Trong 7 ngày qua, giá DASH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/DASH theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 11,62 N DASH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá DASH sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 21,45 N DASH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 28,27 Tr DASH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 139,38 N DASH.

Sức mua của 0.001DASH

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.0000000057396475015806910.085739
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.00000000143491187539517270.081434
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.00000000717455937697586350.087174
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.0000000143491187539517270.071434
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.0000000172189425047420740.071721
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.000000028850832358779780.072885
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.000000045535245197348910.074553
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.000000025119949965095950.072511
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.000000072497598917913010.077249
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.000000047579666070564820.074757
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.000000022755260955199070.072275
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.0000000049437800756278430.084943
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.000000119777540414752620.061197
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.0000000122992446462443380.071229
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.000000035376496008616170.073537
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.0000000304715777758329230.073047
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.00000000688757700189682960.086887
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.00000000702356436605125350.087023
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.000000031012508664081350.073101
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.0000000326945874427234160.073269
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.000000042933067707901250.074293
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.00000006205107215532420.076205
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.0000000369264142024906270.073692
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.000000026882533209589770.072688
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.0000000413486899581692340.074134
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.0000000397749034643470640.073977
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.0000000044891840605470340.084489
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.000000045313006591426510.074531
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000000016519612252700090.081651
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.000000046627040463929620.074662
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000000278623665125276280.0112786
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.0000000195669801190250820.071956
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.000000045313006591426510.074531
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000000255473924402701360.082554
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000000274300123314440280.0112743
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.000000000111957758246419230.091119
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.000000000139311832562638130.091393
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000000063125490709309550.0106312
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.000000000079097920794615490.0107909
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.000000000444431734967393840.094444
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.0000000028535552419515750.082853
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.0000000048063100580125990.084806
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.0000000026333585894757720.082633
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.00000000464714375832949750.084647
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.00000000717455937697586350.087174
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000000095107544921473160.099510
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000000211301266674881170.082113
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000000091173176099746770.099117
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000000070743643746193740.097074
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000000000176442519406080430.0101764
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000000026282705702809660.0102628
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000035374195701015040.0103537
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.0000000227935333853403440.072279
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000000110344839367090730.091103
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000000078829280503835860.0117882

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 DASH