Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000057396475015806910.085739
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000143491187539517270.081434
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000000717455937697586350.087174
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000143491187539517270.071434
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000172189425047420740.071721
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000028850832358779780.072885
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000000045535245197348910.074553
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000025119949965095950.072511
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000072497598917913010.077249
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000047579666070564820.074757
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000022755260955199070.072275
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000049437800756278430.084943
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000119777540414752620.061197
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000122992446462443380.071229
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000035376496008616170.073537
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000304715777758329230.073047
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000688757700189682960.086887
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000702356436605125350.087023
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000031012508664081350.073101
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000326945874427234160.073269
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000042933067707901250.074293
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000006205107215532420.076205
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000369264142024906270.073692
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000026882533209589770.072688
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000413486899581692340.074134
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000397749034643470640.073977
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000044891840605470340.084489
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000045313006591426510.074531
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000016519612252700090.081651
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000046627040463929620.074662
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000278623665125276280.0112786
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000195669801190250820.071956
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000045313006591426510.074531
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000255473924402701360.082554
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000274300123314440280.0112743
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000111957758246419230.091119
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000139311832562638130.091393
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000063125490709309550.0106312
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000079097920794615490.0107909
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000444431734967393840.094444
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000028535552419515750.082853
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000048063100580125990.084806
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000026333585894757720.082633
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000464714375832949750.084647
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000000717455937697586350.087174
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000095107544921473160.099510
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000211301266674881170.082113
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000091173176099746770.099117
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000070743643746193740.097074
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000176442519406080430.0101764
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000026282705702809660.0102628
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000000035374195701015040.0103537
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000227935333853403440.072279
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000110344839367090730.091103
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000078829280503835860.0117882