Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,00001674
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000022316019599417310.052231
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000095640083997502780.059564
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,00004782
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,00002232
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,0001009
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,0001712
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0,00001677
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,00002805
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,00003005
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,00003156
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000373185692109225730.053731
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,00008727
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000041842536748907460.054184
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,00005727
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,00002994
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,00001339
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,00001460
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,00002728
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,00003321
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,00006684
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,00008029
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,00005262
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,00003874
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,00003907
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,00005503
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000044356247198338410.054435
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,0001674
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000022316019599417310.052231
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,00004006
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000025769075749904520.082576
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,00003347
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,0001395
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000069737561248179110.056973
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000292579801375968230.082925
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000127660956670346420.061276
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000209986282197956050.062099
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000059957253622996940.075995
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000104134534259388440.061041
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000091018582128942810.069101
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000045695186235937250.054569
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000057964777691463020.055796
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000124556187011931340.051245
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000340774049748217630.053407
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000074386731998057710.057438
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.0000011131122922330190.051113
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000140269805521808770.051402
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000065412714807130710.066541
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000064238846855507580.066423
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.000000010884831172413390.071088
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.000000021421181829533060.072142
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000463490623188805350.074634
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,00009650
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.00000010897928245683950.061089
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000256283600088690650.082562