Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000334740293991259760.053347
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000446320391988346340.064463
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000019128016799500560.051912
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000095640083997502780.059564
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000044632039198834630.054463
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,00002018
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,00003423
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.00000335495375408201930.053354
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000056091334839831810.055609
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000601088405734199840.056010
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000063116181256020260.056311
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000074637138421845150.067463
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,00001745
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000083685073497814940.068368
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,00001145
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000598802140726520.055988
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000026779223519300780.052677
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000002920699602688290.052920
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.0000054562385631553640.055456
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000066421725310092210.056642
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,00001337
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,00001606
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,00001052
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000077473292022317880.057747
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000078132596683095020.057813
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,00001101
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000088712494396676830.068871
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,00003347
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000446320391988346340.064463
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000080112327951723920.058011
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000051538151499809040.095153
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000066948058798251950.056694
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,00002790
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000139475122496358220.051394
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.00000000058515960275193650.095851
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000255321913340692860.072553
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000041997256439591220.074199
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.000000011991450724599390.071199
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.000000020826906851877690.072082
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000182037164257885630.061820
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000009139037247187450.069139
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000115929555382926040.051159
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000249112374023862740.062491
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000068154809949643530.066815
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000148773463996115450.051487
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.000000222622458446603830.062226
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000028053961104361760.062805
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000130825429614261440.061308
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000128477693711015170.061284
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000000217696623448267840.082176
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.0000000042842363659066120.084284
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.0000000092698124637761080.089269
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,00001930
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.00000002179585649136790.072179
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.00000000051256720017738140.095125