Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000100423585425553530.051004
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000133898113900738050.061338
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000057384905957459170.065738
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000286924529787295840.052869
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000133898113900738050.051338
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000060528309533948190.056052
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,00001027
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
0.0000010065011322796840.051006
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000168276513375717320.051682
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000180329210271692960.051803
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000189351366831988580.051893
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000223914753639450960.062239
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000052365669668048310.055236
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000251058963563883830.062510
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.0000034359708106984260.053435
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.00000179643320543370660.051796
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000080338868340442830.068033
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.00000087622294452727640.068762
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000163689597363960950.051636
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000019926814684475550.051992
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000401027326072372060.054010
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.0000048175277405639640.054817
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000315712614388250360.053157
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000232423341296498930.052324
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000234401284768244430.052344
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.0000033017766741686370.053301
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000026614145112722010.062661
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,00001004
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000133898113900738050.061338
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000240340567123657130.052403
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000015461675970062130.091546
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000200847170851107070.052008
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000008368632118796130.058368
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000041843160593980640.064184
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
0.000000000175550498130578880.091755
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000076597716007426130.087659
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000125993647774303770.071259
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
0.00000000359748885280469340.083597
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
0.0000000062481652102635610.086248
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000054611963494166680.075461
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000274175205129086770.062741
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000347793851452125870.063477
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000074734826438316460.077473
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000020446747828091180.062044
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000446327046335793540.064463
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
0.000000066787733280902850.076678
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000008416313811215660.078416
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000039248214040959060.073924
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000038543882769019490.073854
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
0.00000000065309960749100950.096530
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
0.00000000128529007232729350.081285
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0.00000000278098520119955260.082780
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000057901209158563950.055790
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
0.0000000065388544360337490.086538
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
0.000000000153772452666526240.091537