Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000027724451999328770.062772
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000005775927499860160.075775
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000004331945624895120.064331
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000005775927499860160.065775
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000005775927499860160.065775
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000018369767930140420.051836
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.00000202614841641369160.052026
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000118222538718438120.051182
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000021887306367000840.052188
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000214509304041535340.052145
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000064453117090916640.066445
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000047618970654923970.064761
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000363539132015451170.053635
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000004331945624895120.064331
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000126635752930548550.051266
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000120482825524100840.051204
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000016294698607843220.061629
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000042365928646594420.064236
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000141176570979136380.051411
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000135082538086856520.051350
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000195962136102253630.051959
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000185938202817946720.051859
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000221075689513124530.052210
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000079785431039459120.067978
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000182905782141097630.051829
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000254542873071068270.052545
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000278161985259784950.062781
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000204457610614518930.052044
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000363456371254965540.073634
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.0000023214319403292180.052321
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000154058968655972250.091540
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000017327782499580480.051732
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000020090182608209250.052009
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000121598473681266530.061215
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000165575793076227520.091655
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000360091711777637350.083600
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000041379779103475770.084137
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000000228088824909890770.082280
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000026419273027533360.082641
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000251042044868455730.072510
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000080138544172983970.078013
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000123250793152535080.061232
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000110816247239346910.061108
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000026493522198750650.062649
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000034655564999160960.063465
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.00000005712349246725960.075712
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000108631123039762520.061086
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000042289826228807420.074228
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.000000033921850947774810.073392
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000000070109200737124590.097010
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000000105794561709267250.081057
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.00000000140171141985573540.081401
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000109953471971713270.051099
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000044388029929994830.084438
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000024051809420303830.092405