Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000232226875110304440.062322
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000058056718777576110.075805
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000290283593887880570.062902
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000058056718777576110.065805
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000069668062533091340.066966
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000116730838281715550.051167
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000184236186920009120.051842
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000010163564019767570.051016
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000029332621637601520.052933
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000019250794003144080.051925
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000092068078091731060.069206
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000020002597683559130.062000
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000048462146693252220.054846
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000049762901809350950.064976
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000014313375722412550.051431
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000123288395055854420.051232
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000278672250132365360.062786
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000028417431635217620.062841
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000125477008377386440.051254
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000132282720720275550.051322
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000173707743375516460.051737
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000025105943492011470.052510
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000149404746143583480.051494
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000010876707464339480.051087
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000167297330650462630.051672
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000160929770282853430.051609
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000181632963677424410.061816
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000183337006666029830.051833
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000066838563351180150.076683
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000188653604591537460.051886
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000112731492771992460.091127
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000079168252878512870.067916
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000183337006666029830.051833
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000103365077942272010.061033
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000110982182202201060.091109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000000452982527842704650.084529
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000056365746385996230.085636
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000255406546189296860.082554
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.00000000320031203463230430.083200
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000017981765079284970.071798
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000115455211598019560.061154
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000000194463922266324650.061944
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000106546026756943050.061065
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000188024033337937060.061880
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000290283593887880570.062902
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000003848063483070.073848
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000085492763890540320.078549
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000036888784152153440.073688
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000286229691223560280.072862
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000071388869973249990.097138
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000106340164846819550.081063
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000143124450150026340.081431
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000092222928835651110.069222
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000446456637340723160.084464
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000318944281396338750.093189