| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,02% | -1,08₫ | 1,80₫ | 8,88₫ | 0,7239₫ | 0,7209₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,48% | -6,20₫ | 8,01₫ | 30,88₫ | 0,6067₫ | 1,80₫ |