Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 100 CHZ sang USD

1 CHZ = 0,01365$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 73,26 CHZ

USD Mua CHZ

CHZ
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 CHZ = 0,01365$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 100 CHZ là 1,36$ USD. Trong 7 ngày qua, giá CHZ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 100/CHZ theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 73,26 CHZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá CHZ sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 73,83 CHZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 316,28 N CHZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 879,17 CHZ.

Sức mua của 100CHZ

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,06825
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,01706
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,1137
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,2275
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,1706
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,5054
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,6406
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,2496
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
1,28
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,3745
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,3163
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,1050
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,5910
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,09099
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,6567
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,3669
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,1300
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,1102
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,2591
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,3087
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,4730
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,6046
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,2980
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,2779
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,8120
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,4448
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,07928
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,5687
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,02100
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
1,35
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00003841
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,3900
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,7359
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,04550
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0,00005251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0,0008284
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0,001019
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0,0005136
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0,0006200
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0,006255
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,01858
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,02210
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0,03013
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,05990
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,09099
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0,02539
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,03171
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0,01464
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0,01181
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0,0004112
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0,0005188
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0,0003162
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,2196
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0,0009414
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0,00005363

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 100 CHZ