Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,2036
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,03394
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,1697
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,7273
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,7017
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
1,76
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
5,29
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,3705
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,7889
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,26
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,5306
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,1827
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
2,30
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,3264
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,7989
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,6124
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,1818
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,1675
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,6164
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,7730
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
1,03
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,11
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,6192
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,8193
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,7783
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,9930
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,1024
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
1,27
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,03637
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,19
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00002036
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,5091
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,5091
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,1018
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00006315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,002225
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,003027
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,001392
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,002021
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,01400
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,01991
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,04224
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,01591
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,03341
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,09428
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,02941
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,02431
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,01518
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,01567
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0005822
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0009832
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0007144
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,9414
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,003145
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0001508