Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 100 CHZ sang EUR

1 CHZ = 0,01179€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 84,82 CHZ

EUR Mua CHZ

CHZ
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 CHZ = 0,01179€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 100 CHZ là 1,18€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá CHZ đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 100/CHZ theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 84,82 CHZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá CHZ sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 156,62 CHZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 206,45 N CHZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,02 N CHZ.

Sức mua của 100CHZ

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,07859
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,01965
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,09824
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,1965
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,2358
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,3951
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,6237
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,3444
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,9927
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,6515
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,3116
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,06770
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
1,64
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,1684
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,4844
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,4173
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,09431
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,09624
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,4247
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,4477
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,5879
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,8497
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,5056
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,3681
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,5662
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,5446
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,06147
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,6205
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0,02262
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,6385
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00003815
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,2679
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,6205
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,03498
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0,00003756
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0,001533
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0,001908
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0,0008644
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0,001083
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0,006086
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0,03907
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,06581
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,03606
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,06363
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,09824
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,01302
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,02893
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,01248
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,009687
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0,0002416
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0,0003599
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0,0004844
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,3121
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,001511
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,0001079

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 100 CHZ