Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 CFX sang SAR

1 CFX = 0,1746ر.س Saudi Riyal
1,00ر.س SAR Saudi Riyal  = 5,73 CFX

SAR Mua CFX

CFX
SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 CFX = 0,1746ر.س SAR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 CFX là 1,75ر.س SAR. Trong 7 ngày qua, giá CFX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/CFX theo SAR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SAR có thể đổi được khoảng 5,73 CFX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá CFX sang SAR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SAR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 13,34 CFX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 40,81 N CFX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 171,79 CFX.

Sức mua của 10CFX

SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0,06985
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
100,00ر.س
360,00ر.س
0,01164
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,05821
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,2495
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,2407
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,50ر.س
5,00ر.س
0,6049
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,6909ر.س
2,00ر.س
1,81
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
6,00ر.س
20,00ر.س
0,1271
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
5,00ر.س
10,00ر.س
0,2706
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,00ر.س
8,00ر.س
0,4311
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
6,00ر.س
15,60ر.س
0,1820
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0,06266
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,50ر.س
4,00ر.س
0,7899
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
5,00ر.س
40,00ر.س
0,1119
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
4,00ر.س
9,47ر.س
0,2740
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
5,00ر.س
14,00ر.س
0,2101
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,06237
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
15,00ر.س
44,00ر.س
0,05745
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0,2114
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
3,95ر.س
12,00ر.س
0,2651
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
3,00ر.س
8,00ر.س
0,3517
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,50ر.س
9,00ر.س
0,3794
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0,2124
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0,2810
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
5,00ر.س
11,00ر.س
0,2670
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
3,00ر.س
9,00ر.س
0,3406
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
30,00ر.س
70,00ر.س
0,03513
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
3,45ر.س
5,00ر.س
0,4366
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
60,00ر.س
207,00ر.س
0,01247
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,18ر.س
2,33ر.س
0,7499
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000069853554174528050.056985
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
8,00ر.س
20,00ر.س
0,1746
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0,1746
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
30,00ر.س
100,00ر.س
0,03493
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002166
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
1.000,00ر.س
5.000,00ر.س
0,0007631
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
900,00ر.س
4.000,00ر.س
0,001038
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
1.800,00ر.س
9.500,00ر.س
0,0004774
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
1.500,00ر.س
5.200,00ر.س
0,0006930
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
226,67ر.س
750,00ر.س
0,004803
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
200,00ر.س
350,00ر.س
0,006830
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
70,00ر.س
200,00ر.س
0,01449
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
200,00ر.س
600,00ر.س
0,005458
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
80,00ر.س
210,33ر.س
0,01146
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
40,00ر.س
80,00ر.س
0,03234
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
60,00ر.س
400,00ر.س
0,01009
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
100,00ر.س
350,00ر.س
0,008339
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
200,00ر.س
500,00ر.س
0,005205
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
175,00ر.س
500,00ر.س
0,005374
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
4.000,00ر.س
18.600,00ر.س
0,0001997
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
2.413,00ر.س
11.500,00ر.س
0,0003372
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0002451
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
3,00ر.س
6,50ر.س
0,3229
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
700,00ر.س
3.100,00ر.س
0,001079
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00005171

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 CFX