Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 CFX sang JPY

1 CFX = 7,28¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,1374 CFX

JPY Mua CFX

CFX
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 CFX = 7,28¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 CFX là 72,78¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá CFX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/CFX theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,1374 CFX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá CFX sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 23,66 CFX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 44,65 N CFX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 109,92 CFX.

Sức mua của 10CFX

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,07278
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,01456
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,09097
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,1456
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,1213
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
120,00¥
400,00¥
0,4042
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
100,00¥
200,00¥
0,6033
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
200,00¥
800,00¥
0,1465
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
176,00¥
300,00¥
0,3157
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
150,00¥
500,00¥
0,3088
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
237,60¥
400,00¥
0,2240
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0,03987
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
0,5316
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,05391
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,2378
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,1749
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,1174
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
500,00¥
1.500,00¥
0,07231
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
300,00¥
1.400,00¥
0,09457
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,1088
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
198,00¥
760,00¥
0,1677
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,3551
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0,09265
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
350,00¥
1.500,00¥
0,1026
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
200,00¥
667,60¥
0,1929
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
200,00¥
800,00¥
0,1745
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,02560
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,3308
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,008087
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,4226
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00002119
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,1255
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,1456
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,02274
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00002858
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,0007862
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,001188
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,0003359
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,0005984
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,003007
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,01410
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,01882
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,008717
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,02563
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,03639
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,01008
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,01582
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,007629
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,005895
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00008601
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,0001614
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0,0002240
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
35,72
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0,0008234
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00003911

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 CFX