Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Conflux giá / CFX to British Pound Sterling

Quy đổi 10 CFX sang GBP

1 CFX = 0,03468£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 28,84 CFX

GBP Mua CFX

CFX
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 CFX = 0,03468£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 CFX là 0,3468£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá CFX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/CFX theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 28,84 CFX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá CFX sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 42,19 CFX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 72,34 N CFX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 230,69 CFX.

Sức mua của 10CFX

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,02167
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,005335
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,04335
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,06936
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,06936
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,1778
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,2536
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,09666
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,2769
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,2744
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,1131
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,04790
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,2818
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,04335
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,1544
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,1358
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,01954
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,05103
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,1541
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,1634
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,2588
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,3814
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,2091
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,1358
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,2814
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,2904
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,03105
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,1387
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,004483
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,2370
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0,00001200
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,08670
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,2040
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,01734
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0,00001133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,0003447
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,0004222
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,0002113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,0002641
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,001436
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,01084
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,02546
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,01003
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,02547
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,03468
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,005077
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,01006
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,004519
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,004576
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
2.800,00£
13.553,85£
0,00008209
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
1.961,11£
5.843,33£
0,0001049
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,0001382
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,06514
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,0002662
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0,00002033

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 CFX