Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 CFX sang CNY

1 CFX = 0,3209¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 3,12 CFX

CNY Mua CFX

CFX
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 CFX = 0,3209¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 CFX là 3,21¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá CFX đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/CFX theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 3,12 CFX, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá CFX sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 26,04 CFX, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 22,47 N CFX, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 109,06 CFX.

Sức mua của 10CFX

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,1605
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,02139
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,09169
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,4585
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,2139
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0,9671
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
1,64
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
9,90¥
35,00¥
0,1608
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0,2689
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0,2881
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0,3026
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0,03578
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,8367
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0,04012
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0,5490
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0,2870
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,1284
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0,1400
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0,2616
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0,3184
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,60¥
0,6408
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,7698
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0,5045
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0,3714
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0,3745
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,5276
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0,04253
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
1,60
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0,02139
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0,3840
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0,00002471
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,3209
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
1,34
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0,06686
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0,00002805
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0,001224
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
900,00¥
3.770,59¥
0,002013
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0,0005748
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0,0009984
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0,008726
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0,04381
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0,05557
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0,01194
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,54¥
0,03267
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,07132
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
100,00¥
600,00¥
0,01067
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0,01345
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0,006271
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0,006159
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
15.000,00¥
91.846,15¥
0,0001044
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0,0002054
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0,0004450
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0,9252
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0,001045
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0,00002457

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 CFX