| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,89% | -0,006528₫ | 0,02341₫ | 0,02590₫ | 0,01596₫ | 0,01688₫ |
| 2025 Năm ngoái | +7,14% | 0,001560₫ | 0,02185₫ | 0,03820₫ | 0,01430₫ | 0,02341₫ |