Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000035012011159100740.053501
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000350120111591007440.063501
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000014710929058445690.051471
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000070024022318201480.057002
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000043765013948875920.054376
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0,00001326
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0,00002185
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000039968253126499720.053996
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000045226486773377070.054522
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.0000068561877638176340.056856
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000004428462015706330.054428
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000058274558612929850.065827
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0,00001358
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000070024022318201490.067002
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000079967470671909680.057996
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000045128649764801760.054512
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000048093421921841680.054809
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.00000176833062477652460.051768
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000238088313821465120.052380
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000489116803087744160.054891
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000060403493349996310.056040
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.000009626906290760950.059626
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000071433270632197150.057143
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000055342440707868460.055534
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.0000059960309765846130.055996
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000057600228502134260.055760
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000068164994379936380.066816
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00002096
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000008097297703964980.068097
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000077295890908376610.057729
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000021937350350313750.092193
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000087530027897751850.058753
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0,00001167
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000291766759659172850.052917
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000224346583328139120.092243
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000165763769448926220.071657
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000249590053621882840.072495
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000079619324109292810.087961
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000122418968351246650.071224
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000091281908749873960.079128
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000073340208925995170.067334
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000117023649624101860.051170
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000316292146768652160.063162
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000075034380933705480.067503
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000017506005579550370.051750
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000163813740589741230.061638
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000261538583935237550.062615
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000077922180047199990.077792
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000086519119896836380.078651
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000018923100550618980.081892
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000003635733349183580.083635
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000164727664682963160.071647
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,01993
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000173481307959990530.071734
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000034527695611767080.093452