Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000291687961583721860.052916
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000291687961583721850.062916
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000122557967051983970.051225
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000058337592316744370.055833
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000036460995197965230.053646
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0,00001105
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0,00001820
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000033297882345443520.053329
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000003767856029912890.053767
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000571194674871852460.055711
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000368938834288174740.053689
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000048549016898100440.064854
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0,00001131
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000058337592316744370.065833
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000066621561404456310.056662
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000037597051477858680.053759
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000040067027690071680.054006
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.0000014732108732721590.051473
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000019835334399931210.051983
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000040748725521848920.054074
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000050322650040674930.055032
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.0000080202552762515830.058020
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000059511648746141580.055951
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000461062452133662350.054610
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.000004995343013016850.054995
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000047987226903921930.054798
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000056788820761246940.065678
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00001746
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000067459257078186070.066745
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000064395846200916140.056439
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000182761880691555040.091827
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000072921990395930460.057292
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000097229320527907280.059722
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000024307330131976820.052430
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000186904994637098280.091869
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000138099167726396850.071380
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000020793553858335030.072079
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000663315176228505250.086633
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000101988255331272520.071019
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000076047713373932050.077604
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000061100334815205920.066110
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000097493370663082660.069749
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000263505604224356470.062635
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000062511763531070390.066251
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000145843980791860930.051458
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000013647458255081130.061364
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000217889958040108130.062178
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000064917612863891540.076491
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000072079794576913470.077207
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000157649916235078180.081576
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000030289595323908110.083028
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000137235980273960570.071372
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,01660
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000014452871290878230.071445
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000028765308869044220.092876