Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000175046547553997820.051750
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000017504654755399780.061750
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000073548969560503290.067354
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000350093095107995650.053500
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000218808184442497260.052188
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000066300163194642640.056630
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0,00001092
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.0000019982584518683070.051998
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000226114984703424760.052261
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000342782935828661650.053427
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000221406015010341740.052214
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000291350309728635930.062913
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.0000067885429227229730.056788
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000035009309510799560.063500
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000399806500521602550.053998
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000225625837407763980.052256
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000240448554332414570.052404
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.0000008840970871239860.068840
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000119034971050405340.051190
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000244539530568792470.052445
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000301994162034000950.053019
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.0000048130817226291820.054813
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.0000035713879296551820.053571
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000027669085146530090.052766
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000299778415101167860.052997
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000028797891934291710.052879
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000034079867266191040.063407
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00001048
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000040483364441849680.064048
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000038644963244577260.053864
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000109678287941101390.091096
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000043761636888499450.054376
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000583488491846659360.055834
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000145872122961664840.051458
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000112164635983552240.091121
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000082875489270570250.088287
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000012478539719353250.071247
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000039806590202950380.083980
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000061204761039377660.086120
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000456374325604861930.074563
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000036667274870462140.063666
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000058507309836564830.065850
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000015813387028440830.061581
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000375142955102211660.063751
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000087523273776998910.068752
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000081900550076475240.078190
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000013075920135517480.061307
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000038958083650667110.073895
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000043256221890626730.074325
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000094608201892509760.099460
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000181772640168970310.081817
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000082357476862308650.088235
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,009964
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000086733960770073570.088673
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000017262515667467250.091726