Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000105027928532398680.051050
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000105027928532398690.061050
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000044129381736301970.064412
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000210055857064797350.052100
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000131284910665498370.051312
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000397800979167855840.053978
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000006554262250394950.056554
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000119895507112098430.051198
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000135668990822054860.051356
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000205669761497196960.052056
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000132843609006205040.051328
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000174810185837181550.061748
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.0000040731257536337840.054073
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000210055857064797380.062100
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000023988390031296150.052398
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.0000013537550244465840.051353
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000144269132599448760.051442
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.00000053045825227439160.065304
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000007142098263024320.067142
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.0000014672371834127550.051467
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000181196497220400570.051811
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000288784903357750880.052887
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000214283275779310930.052142
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000166014510879180530.051660
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000179867049060700720.051798
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000172787351605750240.051727
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000204479203597146220.062044
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000062863872182291870.056286
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000242900186651098050.062429
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000023186977946746360.052318
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000065806972764660830.0106580
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000262569821330996740.052625
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000035009309510799560.053500
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000008752327377699890.068752
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000067298781590131340.0106729
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000049725293562342150.084972
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000074871238316119490.087487
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.0000000023883954121770230.082388
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000367228566236265950.083672
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000273824595362917150.072738
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000220003649222772850.062200
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.0000003510438590193890.063510
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000094880322170644980.079488
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000002250857730613270.062250
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000052513964266199340.065251
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000049140330045885140.074914
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000078455520813104870.077845
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000023374850190400270.072337
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000025953733134376040.072595
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000056764921135505850.095676
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000109063584101382190.081090
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000494144861173851850.084941
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,005979
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000052040376462044140.085204
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000010357509400480350.091035