Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000009919304361393210.069919
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000009919304361393210.079919
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000041677749417618530.064167
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000019838608722786420.051983
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000123991304517415140.051239
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000037570092476964170.053757
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000061901365698174530.056190
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000113234645605870750.051132
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000128131824665274060.051281
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000194243663636241630.051942
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000125463408505860340.051254
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000165098508846227050.061650
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.0000038468409895430180.053846
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000019838608722786420.061983
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000226557016962241470.052265
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000127854641197732950.051278
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000136254180788368280.051362
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.00000050098834937025880.065009
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000067453150261896360.066745
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000138572400655649090.051385
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000171130025152600580.051711
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000272741297615653680.052727
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.000002023786493471270.052023
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000156791482497003850.051567
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000169874435223995160.051698
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.0000016318805429431970.051631
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000193119247841749230.061931
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000059371434838831220.055937
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000229405731837148220.062294
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000218988125052604550.052189
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000006215102983329080.0106215
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000024798260903483030.052479
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000003306434787131070.053306
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000082660869678276750.068266
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000063559960390679610.0106355
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000046962777253323150.084696
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000707117250763350860.087071
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000225570677816718860.082255
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000034682697922314010.083468
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000258612117842755120.072586
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000207781224265952160.062077
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000331541422407200750.063315
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000089609193161164710.078960
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000021258100789125330.062125
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000049596521806966050.064959
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000046410311710002640.074641
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.00000007409688076793240.077409
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000220762474020447030.072207
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000024511859071355150.072451
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000053611314405755540.095361
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000103004496095749860.081030
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000046669236888641570.084666
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,005646
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000049149244436375030.084914
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000097820922115647770.0109782