Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000063791506143203710.066379
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000006379150614320370.076379
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000268031538416822340.062680
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000127583012286407410.051275
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000079739382679004640.067973
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000024161500622694580.052416
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000039809055215371730.053980
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.00000072820808232694190.067282
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000082402170378878210.068240
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.00000124906730977062270.051249
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000080686099577700010.068068
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000106175616329395660.061061
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.00000247392274845218350.052473
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000012758301228640740.061275
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.0000014569688976551960.051456
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.0000008222274302429310.068222
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000087625695251653440.068762
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.00000032218813128664680.063221
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000433794336027999230.064337
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.00000089115630881133550.068911
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000110054512424250630.051100
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.00000175398617165426690.051753
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.00000130148434377974640.051301
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000010083332917818460.051008
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.00000109245650667991470.051092
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.00000104947124334005690.051049
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000124195883463520580.061241
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000038182044952597510.053818
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000147531889521738120.061475
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000140832278309280480.051408
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000039969615377947190.0103996
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000159478765358009280.051594
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000212638353810679040.052126
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000053159588452669760.065315
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000040875705150298850.0104087
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000030202473442314510.083020
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000045475510547138850.084547
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.0000000014506678725503310.081450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.0000000022304879086423610.082230
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.0000000166315078145376250.071663
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000133625068465407960.061336
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.00000021321626332661280.062132
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000057628114652932680.075762
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000136711831563545610.061367
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000318957530716018530.063189
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000298458494260201930.072984
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.0000000476520474872887050.074765
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000141970536935865130.071419
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000157636901899850.071576
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000344771838388797560.093447
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000006624140997028260.096624
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.00000000300132245631376050.083001
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,003631
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000031608106921284860.083160
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000062909385269592950.0106290