Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000233413407727338270.062334
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000233413407727338270.072334
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000098072860389637920.079807
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000466826815454676530.064668
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000029176675965917280.062917
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000088407039386860240.068840
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000145661511978827030.051456
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.000000266455020843331470.062664
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000030150991182251380.063015
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.000000457079184254508960.064570
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000295230801047088650.062952
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000038849705741953240.073884
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000090520890542401640.069052
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000466826815454676550.074668
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.00000053311647114606450.065331
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.000000300857665098678340.063008
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000320622812812277870.063206
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.000000117888708318434970.061178
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000158725542547643430.061587
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.000000326077868725162760.063260
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000402689955666642040.064026
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000064179375271739660.066417
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000047622180421464760.064762
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000003689496047191230.063689
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000039973539843897420.063997
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000038400152334756170.063840
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000045443329586624250.074544
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000013970827411375830.051397
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000539819846930998640.075398
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000051530593938917730.065153
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000001462490023354250.0101462
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000058353351931834560.065835
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000077804469242446090.067780
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000194511173106115230.061945
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000149564388885426070.0101495
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000110509179632617480.081105
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000016639336908125520.081663
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000053079549406195210.095307
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.00000000081612645567497760.098161
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.000000006085460583324930.086085
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000488934726173301040.074889
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.00000007801576641606790.077801
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000210861431179101430.072108
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000050022920622470320.075002
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000116706703863669130.061167
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000109209160393160820.071092
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.0000000174359055956825020.071743
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000051948120031466650.085194
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000057679413264557590.085767
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000012615400367079320.091261
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000024238222327890530.092423
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.00000000109818443121975420.081098
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,001329
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000115654205306660340.081156
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000023018463741178050.0102301