Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,0002797
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,00006993
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,0004662
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,0009323
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,0006993
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,002071
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,002624
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,001023
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,005262
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0,001534
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,001296
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0,0004300
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,002421
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,0003729
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,002691
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,001504
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,0005328
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0,0004516
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,001061
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,001264
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,001939
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,002479
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,001221
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,001139
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,003328
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,001823
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0,0003249
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,002331
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,00008606
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,005551
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000157423343156184030.061574
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,001598
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,003009
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,0001865
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000215196508754953030.062151
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.0000033928343965099570.053392
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.0000041748754534101550.054174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.00000210465596246523380.052104
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.0000025406237398806340.052540
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0,00002563
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0,00007616
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0,00009056
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0,0001236
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0,0002456
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,0003729
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0,0001041
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0,0001299
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0,00006000
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0,00004842
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000168544558859429780.051685
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000212622035824970020.052126
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.00000129560940924819550.051295
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,0009000
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.0000038563381079625760.053856
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.0000002199509744207960.062199