Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000044752307992440.064475
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000011188076998110.061118
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000007458717998740.067458
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000014917435997480.051491
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000011188076998110.051118
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000331367700783767730.053313
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000004198521347946150.054198
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000163659919857003390.051636
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000008419938823921070.058419
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.0000024551962596336730.052455
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000207429344717640330.052074
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.00000068806380108657470.066880
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000038738574593022850.053873
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000059669743989920.065966
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000430603742388933450.054306
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000240625471584560180.052406
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000085242491414171430.068524
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000072258016005124610.067225
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000016971737870595440.051697
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000020230151667201660.052023
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000031023741864861870.053102
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000396599330287786350.053965
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000019541366955394550.051954
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000182161060749873970.051821
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000053252155411362090.055325
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000291732418831957380.052917
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000005197713852926550.065197
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000372935899937000040.053729
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000013769940920750770.061376
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000088812021888814080.058881
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000251877349049894450.092518
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000025572747424251430.052557
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.0000048147943322671920.054814
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000029834871994960.062983
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000034431441400792490.093443
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.0000000054285350344159310.085428
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.0000000066798007254562490.086679
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.0000000033674495399443740.083367
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.00000000406499798380901450.084064
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.0000000410027015079267950.074100
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.000000121863574809691740.061218
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000014489544355703990.061448
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000197728799729302640.061977
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.00000039299651826098570.063929
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000059669743989920.065966
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.00000016650057679838250.061665
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.000000207880202509466070.062078
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.000000095992860976921320.079599
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.000000077479572962809330.077747
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000269671294175087640.082696
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000340195257319952040.083401
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000020729750547971130.082072
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.00000144002761157616250.051440
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.0000000061701409727401220.086170
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.000000000351921559073273660.093519