Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000279701924952750.062797
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000006992548123818750.076992
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000466169874921250.064661
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000093233974984250.069323
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000006992548123818750.066992
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000207104812989854840.052071
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000262407584246634360.052624
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000010228744991062710.051022
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000052624617649506690.055262
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.00000153449766227104550.051534
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000129643340448525190.051296
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.000000430039875679109170.064300
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000024211609120639280.052421
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000372935899936999970.063729
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000026912733899308340.052691
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000015039091974035010.051503
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000053276557133857140.065327
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000045161260003202880.064516
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000010607336169122150.051060
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000126438447920010370.051264
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000019389838665538670.051938
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000247874581429866430.052478
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000122133543471215910.051221
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000113850662968671230.051138
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000003328259713210130.053328
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000182332761769973340.051823
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.000000324857115807909370.063248
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000002330849374606250.052330
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000008606213075469230.078606
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000005550751368050880.055550
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000157423343156184040.091574
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000015982967140157140.051598
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.0000030092464576669950.053009
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000186467949968499990.061864
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000215196508754953050.092151
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.0000000033928343965099570.083392
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.0000000041748754534101550.084174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.0000000021046559624652340.082104
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.0000000025406237398806340.082540
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.0000000256266884424542430.072562
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.000000076164734256057330.077616
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000090559652223149940.079055
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000123580499830814150.061235
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.000000245622823913116040.062456
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000372935899936999970.063729
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.000000104062860498989070.061040
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.000000129925126568416280.061299
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.000000059995538110575820.075999
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.000000048424733101755830.074842
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000168544558859429780.081685
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000212622035824970040.082126
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.00000000129560940924819550.081295
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.00000090001725723510140.069000
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.00000000385633810796257560.083856
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.0000000002199509744207960.092199