Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000167821154971649980.061678
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000419552887429124940.074195
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000279701924952749950.062797
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000055940384990549990.065594
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000419552887429124960.064195
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000012426288779391290.051242
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000015744455054798060.051574
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000061372469946376260.066137
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000031574770589704010.053157
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.00000092069859736262720.069206
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000077786004269115110.067778
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.00000025802392540746550.062580
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000145269654723835670.051452
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000223761539962199980.062237
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000161476403395850040.051614
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000090234551844210050.069023
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000031965934280314280.063196
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000270967560019217260.062709
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000063644017014732890.066364
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000075863068752006220.067586
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000116339031993232010.051163
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000148724748857919840.051487
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000073280126082729550.067328
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000068310397781202730.066831
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000199695582792607770.051996
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000001093996570619840.051093
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.000000194914269484745620.061949
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000001398509624763750.051398
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000051637278452815380.075163
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000333045082083052730.053330
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000094454005893710410.0109445
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000095897802840942840.069589
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.00000180554787460019690.051805
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000111880769981099990.061118
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000129117905252971830.091291
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.0000000020357006379059740.082035
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.0000000025049252720460930.082504
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.00000000126279357747914020.081262
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.00000000152437424392838020.081524
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.0000000153760130654725460.071537
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.00000004569884055363440.074569
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000054335791333889960.075433
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000074148299898488490.077414
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.00000014737369434786960.061473
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000223761539962199980.062237
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.000000062437716299393440.076243
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.000000077955075941049770.077795
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.000000035997322866345490.073599
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.0000000290548398610534960.072905
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000101126735315657870.081011
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000001275732214949820.081275
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.00000000077736564554891730.097773
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.00000054001035434106090.065400
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.00000000231380286477754530.082313
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.00000000013197058465247760.091319