Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.2 ADA sang USD

1 ADA = 0,00001126$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 88,83 N ADA

USD Mua ADA

ADA
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,00001126$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 ADA là $0.00000225137358431400020.052251 USD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.2/ADA theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 88,83 N ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 89,53 N ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 383,54 Tr ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,07 Tr ADA.

Sức mua của 0.2ADA

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.000000112568679215700020.061125
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000000281421698039250040.072814
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.000000187614465359500020.061876
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.000000375228930719000040.063752
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.000000281421698039250030.062814
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.00000083332442336704320.068333
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.00000105603754551457090.051056
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.00000041154697436573710.064115
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.0000021180727447487920.052118
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.00000061776877457704980.066177
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.0000005219007782931250.065219
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.000000173129654871238240.061731
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.00000097443949682116590.069744
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000015009157228760.061500
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.00000108312837304945760.051083
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.00000060526244873235760.066052
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.00000021441653183942860.062144
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.000000181764508597112460.061817
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.00000042718989920497750.064271
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.00000050900913203922020.065090
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.00000077985379973499540.067798
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.00000099730663247418330.069973
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.00000049134125237925010.064913
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.00000045819838233227590.064581
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.0000013394299648077850.051339
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.00000073369907980077990.067336
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0.000000130782342643840180.061307
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.00000093807232679750010.069380
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.000000034636516681753850.073463
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.00000223399459155133550.052233
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000000063356510041198820.0106335
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.00000064324959551828580.066432
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.0000012138139262076350.051213
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000007504578614380.077504
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000000086607865735879760.0108660
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.00000000136588604249140250.081365
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.000000001679743009927870.081679
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.00000000084703177471244610.098470
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.00000000102254487920987840.081022
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.0000000103142794469609020.071031
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.000000030647586731044470.073064
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.000000036449617696308530.073644
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.000000049736138373451740.074973
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0.000000098814699521500580.079881
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000015009157228760.061500
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0.000000041893372665171710.074189
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.000000052296665321508210.075229
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.00000002414695713656960.072414
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.000000019495928046418970.071949
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000000006783234825074550.096783
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000000008557174481017030.098557
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000052145836572493260.095214
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.000000362251671731968740.063622
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.00000000155275749184761660.081552
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000000088468287909987860.0108846

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 ADA