Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.18 ADA sang USD

1 ADA = 0,00001119$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 89,38 N ADA

USD Mua ADA

ADA
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,00001119$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.18 ADA là $0.00000201385385965979960.052013 USD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.18/ADA theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 89,38 N ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 90,08 N ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 385,92 Tr ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,07 Tr ADA.

Sức mua của 0.18ADA

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.000000100692692982989980.061006
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000000251731732457474940.072517
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.000000167821154971649980.061678
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.000000335642309943299950.063356
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.000000251731732457474950.062517
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.00000074557732676347730.067455
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.00000094466730328788350.069446
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0.00000036823481967825750.063682
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.00000189448623538224050.051894
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0.00000055241915841757630.065524
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.00000046671602561469060.064667
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0.000000154814355244479270.061548
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.0000008716179283430140.068716
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.000000134256923977319980.061342
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.00000096885842037510020.069688
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.00000054140731106526030.065414
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.000000191795605681885670.061917
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.000000162580536011530340.061625
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.00000038186410208839730.063818
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.000000455178412512037330.064551
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.00000069803419195939190.066980
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.0000008923484931475190.068923
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.000000439680756496377260.064396
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.00000040986238668721630.064098
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.00000119817349675564660.051198
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.00000065639794237190390.066563
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.000000116948561690847360.061169
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.00000083910577485824990.068391
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.000000030982367071689220.073098
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.00000199827049249831640.051998
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000000566724035362262440.0105667
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.0000005753868170456570.065753
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0.0000010833287247601180.051083
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.000000067128461988659990.076712
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000007747074315178310.0107747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0.00000000122142038274358430.081221
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0.00000000150295516322765550.081502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0.00000000075767614648748410.097576
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0.00000000091462454635702810.099146
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.0000000092256078392835270.089225
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0.0000000274193043321806360.072741
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.000000032601474800333970.073260
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.0000000444889799390930860.074448
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0.000000088424216608721760.078842
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.000000134256923977319980.061342
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.000000037462629779636060.073746
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0.0000000467730455646298560.074677
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.0000000215983937198072940.072159
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0.0000000174329039166320960.071743
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000000060676041189394710.096067
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000000076543932896989190.097654
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.00000000046641938732935030.094664
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0.00000032400621260463650.063240
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0.00000000138828171886652710.081388
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000000079182350791486560.0107918

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.18 ADA