Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000022376153996220.072237
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000055940384990550.085594
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000003729358999370.073729
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000007458717998740.077458
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000055940384990550.075594
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000165683850391883870.061656
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000020992606739730750.062099
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000008182995992850170.078182
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000042099694119605350.064209
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.000000122759812981683660.061227
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000103714672358820160.061037
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.0000000344031900543287340.073440
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000193692872965114260.061936
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000029834871994960.072983
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000215301871194466730.062153
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000012031273579228010.061203
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000042621245707085720.074262
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000036129008002562310.073612
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000008485868935297720.078485
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000101150758336008310.061011
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000155118709324309360.061551
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000198299665143893160.061982
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000097706834776972740.079770
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000091080530374936990.079108
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000026626077705681040.062662
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000145866209415978680.061458
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.000000025988569264632750.072598
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000018646794996850.061864
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000068849704603753850.086884
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000444060109444070360.064440
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000125938674524947230.0101259
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000127863737121257150.061278
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.00000024073971661335960.062407
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000014917435997480.071491
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000172157207003962470.0101721
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.000000000271426751720796560.092714
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.000000000333990036272812430.093339
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.00000000016837247699721870.091683
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.000000000203249899190450730.092032
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.00000000205013507539633970.082050
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.0000000060931787404845870.086093
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000072447721778519950.087244
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000098864399864651330.089886
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.0000000196498259130492830.071964
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000029834871994960.072983
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.0000000083250288399191250.088325
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.0000000103940101254733030.071039
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000047996430488460660.084799
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.0000000038739786481404670.083873
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000134835647087543830.091348
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000170097628659976020.091700
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.000000000103648752739855650.091036
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.000000072001380578808120.077200
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.00000000030850704863700610.093085
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.0000000000175960779536636820.0101759