Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.02 ADA sang USD

1 ADA = 0,00001119$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 89,38 N ADA

USD Mua ADA

ADA
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,00001119$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.02 ADA là $0.00000022376153996220.062237 USD. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.02/ADA theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 89,38 N ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 90,08 N ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 385,92 Tr ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,07 Tr ADA.

Sức mua của 0.02ADA

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.000000011188076998110.071118
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.00000000279701924952750.082797
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.000000018646794996850.071864
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.00000003729358999370.073729
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.0000000279701924952750.072797
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.000000082841925195941940.078284
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.000000104963033698653750.061049
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0.000000040914979964250850.074091
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.000000210498470598026750.062104
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0.000000061379906490841830.076137
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.000000051857336179410080.075185
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0.0000000172015950271643670.071720
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.000000096846436482557130.079684
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.000000014917435997480.071491
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.000000107650935597233370.061076
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.000000060156367896140050.076015
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.000000021310622853542860.072131
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.0000000180645040012811550.071806
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.00000004242934467648860.074242
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.0000000505753791680041540.075057
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.000000077559354662154680.077755
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.000000099149832571946580.079914
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.000000048853417388486370.074885
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.000000045540265187468490.074554
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.00000013313038852840520.061331
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.000000072933104707989340.077293
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.0000000129942846323163750.071299
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.000000093233974984250.079323
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000000344248523018769250.083442
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.000000222030054722035180.062220
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000000062969337262473620.0116296
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.000000063931868560628570.076393
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0.00000012036985830667980.061203
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.000000007458717998740.087458
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000000086078603501981230.0118607
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000000135713375860398280.091357
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0.000000000166995018136406220.091669
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0.000000000084186238498609350.0108418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000000101624949595225370.091016
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.00000000102506753769816980.081025
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0.00000000304658937024229340.083046
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.00000000362238608892599750.083622
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.0000000049432199932325660.084943
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0.0000000098249129565246420.089824
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.000000014917435997480.071491
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.0000000041625144199595630.084162
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0.0000000051970050627366520.085197
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.0000000023998215244230330.082399
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0.00000000193698932407023340.081936
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000000067417823543771920.0106741
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000000085048814329988010.0108504
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000000518243763699278240.0105182
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0.000000036000690289404060.073600
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0.000000000154253524318503050.091542
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000000087980389768318410.0118798

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.02 ADA