Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000011188076998110.071118
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000279701924952750.082797
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000018646794996850.071864
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000003729358999370.073729
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000279701924952750.072797
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000082841925195941940.078284
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000104963033698653750.061049
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000040914979964250850.074091
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000210498470598026750.062104
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.000000061379906490841830.076137
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000051857336179410080.075185
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.0000000172015950271643670.071720
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.000000096846436482557130.079684
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000014917435997480.071491
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000107650935597233370.061076
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000060156367896140050.076015
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000021310622853542860.072131
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000180645040012811550.071806
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000004242934467648860.074242
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000505753791680041540.075057
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000077559354662154680.077755
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000099149832571946580.079914
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000048853417388486370.074885
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000045540265187468490.074554
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000013313038852840520.061331
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000072933104707989340.077293
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.0000000129942846323163750.071299
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000000093233974984250.079323
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000344248523018769250.083442
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000222030054722035180.062220
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000062969337262473620.0116296
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000063931868560628570.076393
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.00000012036985830667980.061203
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000007458717998740.087458
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000086078603501981230.0118607
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.000000000135713375860398280.091357
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.000000000166995018136406220.091669
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.000000000084186238498609350.0108418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.000000000101624949595225370.091016
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.00000000102506753769816980.081025
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.00000000304658937024229340.083046
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000362238608892599750.083622
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000049432199932325660.084943
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.0000000098249129565246420.089824
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000014917435997480.071491
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.0000000041625144199595630.084162
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.0000000051970050627366520.085197
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000023998215244230330.082399
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.00000000193698932407023340.081936
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000067417823543771920.0106741
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000085048814329988010.0108504
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000000518243763699278240.0105182
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.000000036000690289404060.073600
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.000000000154253524318503050.091542
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.0000000000087980389768318410.0118798