Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000055940384990550.085594
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000001398509624763750.081398
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000093233974984250.089323
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000018646794996850.071864
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000001398509624763750.071398
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000041420962597970970.074142
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000524815168493268760.075248
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000204574899821254240.072045
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000105249235299013370.061052
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.0000000306899532454209150.073068
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000025928668089705040.072592
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.0000000086007975135821840.088600
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000484232182412785650.074842
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000007458717998740.087458
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000538254677986166830.075382
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000300781839480700230.073007
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000010655311426771430.071065
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000090322520006405770.089032
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000002121467233824430.072121
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000252876895840020770.072528
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000038779677331077340.073877
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000049574916285973290.074957
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000244267086942431860.072442
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000000227701325937342460.072277
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000006656519426420260.076656
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000036466552353994670.073646
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.00000000649714231615818750.086497
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000466169874921250.074661
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000172124261509384620.081721
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000111015027361017590.061110
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000031484668631236810.0113148
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000319659342803142860.073196
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.00000006018492915333990.076018
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000003729358999370.083729
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000043039301750990620.0114303
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.000000000067856687930199140.0106785
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.000000000083497509068203110.0108349
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.0000000000420931192493046730.0104209
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.000000000050812474797612680.0105081
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.00000000051253376884908490.095125
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.00000000152329468512114670.081523
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000000181119304446299870.081811
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000024716099966162830.082471
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.0000000049124564782623210.084912
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000007458717998740.087458
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.00000000208125720997978130.082081
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.0000000025985025313683260.082598
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000119991076221151650.081199
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.00000000096849466203511670.099684
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000033708911771885960.0103370
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000000425244071649940040.0104252
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000000259121881849639120.0102591
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.000000018000345144702030.071800
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.000000000077126762159251530.0107712
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.00000000000439901948841592040.0114399