Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0002451
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,00005514
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
0,0002690
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,0006127
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,0005013
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
0,001573
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
0,004421
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
0,0006201
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
0,002171
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
0,002287
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
0,001033
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
0,0002387
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
0,003413
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
0,0001935
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
0,001031
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
0,0007734
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,001003
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
0,0004878
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
0,001222
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
0,002094
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
0,004162
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
0,002430
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
0,001039
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
0,001679
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
0,001133
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
0,005167
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
0,0001122
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,002757
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,00005514
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
0,001756
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000525660087071218370.075256
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,001575
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,002565
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,0002828
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000549445646306845260.075494
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
0.0000038457117716578240.053845
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
0.0000053842796278100120.055384
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
0.00000227961730589569050.052279
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
0.0000032815493052847340.053281
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
0,00003005
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
0,0001473
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
0,0002187
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
0,00004159
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
0,0001130
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0003151
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
0,00004463
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
0,00005385
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
0,00002335
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
0,00002504
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
0.0000013250316281743260.051325
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
0.00000206441944743980750.052064
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.0000021086378680150990.052108
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,002632
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
0.00000328152937434473420.053281
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000143775871725464960.061437