Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0001207
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,00002716
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
0,0001325
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,0003018
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,0002469
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
0,0007751
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
0,002178
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
0,0003055
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
0,001069
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
0,001127
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
0,0005088
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
0,0001176
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
0,001681
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
0,00009531
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
0,0005080
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
0,0003810
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,0004939
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
0,0002403
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
0,0006022
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
0,001031
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
0,002050
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
0,001197
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
0,0005120
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
0,0008272
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
0,0005582
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
0,002545
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
0,00005529
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,001358
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,00002716
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
0,0008648
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000258945855700107570.072589
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,0007761
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,001263
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,0001393
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000270662879954110980.072706
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
0.00000189443929638316450.051894
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
0.0000026523544964581340.052652
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
0.00000112296419009639930.051122
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
0.000001616526751371790.051616
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
0,00001480
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
0,00007254
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
0,0001077
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
0,00002049
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
0,00005565
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0001552
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
0,00002199
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
0,00002653
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
0,00001150
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
0,00001233
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
0.00000065272493998735270.066527
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
0.00000101695539282749120.051016
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.000001038737866017290.051038
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,001296
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
0.00000161651693317474590.051616
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000070825552574120670.077082