Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000096581049823791240.069658
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000021730736210353030.062173
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
0.00000106003591270014770.051060
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000024145262455947810.052414
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.0000019755214736684570.051975
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
0.0000062009758282522920.056200
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
0,00001742
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
0.00000244373634223205050.052443
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
0.00000855548151581780.058555
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
0.000009012585339133720.059012
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
0.0000040701801276091510.054070
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
0.00000094070320979601640.069407
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
0,00001345
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
0.00000076248197229308870.067624
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
0.0000040639132062454630.054063
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
0.0000030479312720345520.053047
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000039510429473369140.053951
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
0.00000192255380993091770.051922
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
0.0000048174309571842870.054817
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
0.0000082508670167504550.058250
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
0,00001640
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
0.000009577162116294260.059577
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
0.00000409585728741001460.054095
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
0.0000066179521413212190.056617
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
0.000004465440130221420.054465
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
0,00002036
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
0.00000044235685156635880.064423
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,00001087
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000021730736210353030.062173
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
0.0000069186977606976380.056918
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000207156684560086070.092071
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.000006208781774386580.056208
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,00001011
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.00000111439672985044960.051114
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000021653030396328880.092165
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
0.000000015155514371065320.071515
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
0.0000000212188359716650740.072121
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
0.0000000089837135207711960.088983
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
0.0000000129322140109743210.071293
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
0.000000118422931027089840.061184
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
0.00000058031131426070910.065803
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
0.00000086199792142358110.068619
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
0.000000163896961004954180.061638
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
0.000000445216893307424750.064452
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.0000012417563548773160.051241
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
0.000000175897888649218060.061758
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
0.00000021223519864547730.062122
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
0.000000092026426282549180.079202
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
0.000000098663144691121850.079866
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
0.00000000522179951989882160.085221
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
0.0000000081356431426199310.088135
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.000000008309902928138320.088309
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,00001037
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
0.0000000129321354653979680.071293
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000056660442059296550.095666