Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.02 ADA sang TRY

1 ADA = 0,0005471₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 1,83 N ADA

TRY Mua ADA

ADA
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ADA = 0,0005471₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.02 ADA là 0,00001094₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá ADA đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.02/ADA theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 1,83 N ADA, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ADA sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 114,75 N ADA, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 95,59 Tr ADA, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 731,07 N ADA.

Sức mua của 0.02ADA

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.000000024317386267320090.072431
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.000000005471411910147020.085471
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0.0000000273570595507351020.072735
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.000000060793465668300220.076079
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.000000049740108274063820.074974
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
47,00₺
120,00₺
0.000000156461823952996880.061564
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
13,33₺
61,15₺
0.000000440482487351329370.064404
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
85,00₺
250,00₺
0.000000061566487577780250.076156
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
35,00₺
70,00₺
0.000000215643271020016580.062156
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
15,00₺
90,00₺
0.000000227165641192014570.062271
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
58,80₺
160,00₺
0.000000102470509531635580.061024
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
280,00₺
800,00₺
0.0000000237419917052403750.072374
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
0.00000033801535797824470.063380
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
290,00₺
1.000,00₺
0.0000000192968921575653830.071929
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
83,00₺
149,52₺
0.000000102460674745979270.061024
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
90,00₺
200,00₺
0.000000076918629593067220.077691
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.000000099480216548127640.079948
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
139,90₺
400,00₺
0.000000048481069436287490.074848
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,83₺
0.00000012141966153890540.061214
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0.000000207932942351565350.062079
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
15,00₺
45,00₺
0.000000413426942171880550.064134
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
30,00₺
87,69₺
0.000000240316143346978530.062403
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
60,00₺
150,00₺
0.00000010306218749413610.061030
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
30,00₺
120,00₺
0.000000166858142886847050.061668
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
79,90₺
150,00₺
0.000000112580026527217270.061125
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
13,13₺
45,00₺
0.00000051483626289331710.065148
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
700,00₺
1.300,00₺
0.0000000111588371006095930.071115
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.0000002735705955073510.062735
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.000000005471411910147020.085471
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
54,86₺
70,00₺
0.000000174289598116748070.061742
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000052158359486625550.0115215
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.000000156326054575629140.061563
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.00000025448427489055910.062544
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.000000028058522644197090.072805
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000054488507178901760.0115448
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0.00000000038270242094942350.093827
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.00000000053418820361694530.095341
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.000000000226882839805630110.092268
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.000000000325571799059113640.093255
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0.00000000298309567630195250.082983
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
600,00₺
1.100,00₺
0.0000000146267872839971480.071462
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
300,00₺
800,00₺
0.0000000217604385677107850.072176
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.0000000041417473852392640.084141
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
500,00₺
1.500,00₺
0.000000011205991791869250.071120
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.000000031265210915125830.073126
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0.00000000442847139884147950.084428
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.000000005343541527520310.085343
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0.00000000231689859223343550.082316
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.00000000248402486549464280.082484
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.000000000131431280735382770.091314
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.000000000204752797033812760.092047
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.000000000209226353061291880.092092
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.000000261114668944139170.062611
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.000000000325502235072776170.093255
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000142607737886945920.0101426

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.02 ADA